độc quyền hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến thành độc quyền, làm cho trở nên độc quyền: "độc quyền hoá" chỉ hành động chuyển một hoạt động, lĩnh vực hoặc tài sản từ trạng thái có nhiều người tham gia hoặc sở hữu sang trạng thái chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm duy nhất nắm giữ và kiểm soát, loại bỏ sự cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ biến ngành viễn thông thành độc quyền, không cho tư nhân tham gia.)
- (Công ty đó muốn kiểm soát toàn bộ thị trường phần mềm.)
- (Hành động biến nguồn nước thành độc quyền gây ra vấn đề công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độc quyền hoá tri thức": kiểm soát hoặc hạn chế quyền tiếp cận kiến thức, thông tin.
- Một số tập đoàn lớn đang độc quyền hoá tri thức qua việc sở hữu bản quyền và bằng sáng chế. (Họ giữ độc quyền về thông tin và kiến thức.)
"độc quyền hoá thương mại": chiếm lĩnh hoàn toàn một lĩnh vực buôn bán.
- Luật cạnh tranh nghiêm cấm việc độc quyền hoá thương mại. (Pháp luật ngăn chặn hành vi kiểm soát thương mại độc quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Độc quyền (danh từ/tính từ): quyền riêng biệt, chỉ một mình nắm giữ.
- Độc quyền về vũ khí hạt nhân. (Quyền sở hữu duy nhất vũ khí hạt nhân.)
Độc quyền hoá (động từ) — là dạng động từ hoá của "độc quyền".
- Phi độc quyền hoá (động từ): làm mất tính độc quyền, chuyển sang cạnh tranh.
- Cải cách đã phi độc quyền hoá ngành điện. (Chuyển ngành điện từ độc quyền sang có nhiều nhà cung cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Thâu tóm: chiếm lấy, kiểm soát hoàn toàn.
- Chiếm lĩnh: nắm giữ, làm chủ một lĩnh vực.
- Độc chiếm: chỉ một mình chiếm giữ.
Thành ngữ liên quan
- Độc quyền hoá thị trường: biến thị trường thành độc quyền, không có cạnh tranh.
- Hành vi độc quyền hoá thị trường bị pháp luật chống độc quyền xử lý. (Hành vi này vi phạm luật cạnh tranh.)